alfred eisenstaedt
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Alfred Eisenstaedt: Tên của một nhiếp ảnh gia người Mỹ gốc Đức (sinh năm 1898), nổi tiếng với những bức ảnh tài liệu không dàn dựng, góp phần tạo nên nền tảng của ngành nhiếp ảnh báo chí (photojournalism).
Ví dụ sử dụng
- (Alfred Eisenstaedt nổi tiếng nhất với bức ảnh "Ngày Chiến thắng Nhật Bản tại Quảng trường Thời đại".)
- (Tác phẩm của Alfred Eisenstaedt đã giúp định hình phong cách nhiếp ảnh tự nhiên trong thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eisenstaedt's eye for candid moments": Con mắt của Eisenstaedt trong việc ghi lại những khoảnh khắc tự nhiên.
- Eisenstaedt's eye for candid moments made his photographs timeless. (Con mắt của Eisenstaedt trong việc ghi lại những khoảnh khắc tự nhiên đã làm cho các bức ảnh của ông trở nên vượt thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Eisenstaedtian (tính từ, không chính thức): Mang phong cách nhiếp ảnh của Alfred Eisenstaedt, thường là tự nhiên, không dàn dựng.
- The photographer's Eisenstaedtian approach captured the true essence of the event. (Cách tiếp cận mang phong cách Eisenstaedt của nhiếp ảnh gia đã ghi lại bản chất thực sự của sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Photojournalist: Phóng viên ảnh (người chụp ảnh để đưa tin tức).
- Documentary photographer: Nhiếp ảnh gia tài liệu (người chụp ảnh ghi lại sự thật, không dàn dựng).
Các cụm từ liên quan
- Eisenstaedt's legacy: Di sản của Eisenstaedt (ám chỉ những đóng góp của ông cho nhiếp ảnh báo chí).
- Eisenstaedt's legacy continues to inspire modern photojournalists. (Di sản của Eisenstaedt tiếp tục truyền cảm hứng cho các phóng viên ảnh hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- "The Eisenstaedt moment": Khoảnh khắc Eisenstaedt (ám chỉ một khoảnh khắc tự nhiên, biểu cảm và có giá trị lịch sử, như trong bức ảnh nổi tiếng của ông).
- The photographer waited for the Eisenstaedt moment to capture the emotional reunion. (Nhiếp ảnh gia đã chờ đợi khoảnh khắc Eisenstaedt để ghi lại cuộc đoàn tụ đầy cảm xúc.)